menu_book
Headword Results "hang đá" (1)
hang đá
English
Nrock cave, cave
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.
swap_horiz
Related Words "hang đá" (3)
English
Nleading company
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
Toyota is a major company in Japan
hàng đầu
English
Adjtop-class
Nhà hàng hàng đầu.
A top-class restaurant.
ưu tiên hàng đầu
English
Phrasetop priority
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
Vietnam always highly values and gives top priority to developing relations with China.
format_quote
Phrases "hang đá" (14)
bán được món hàng đắt tiền
Selling expensive items
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
Toyota is a major company in Japan
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
The customer is waiting outside.
Nhà hàng hàng đầu.
A top-class restaurant.
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
Vietnam always highly values and gives top priority to developing relations with China.
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
All decisions must prioritize national interest.
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
Ensuring food security is a top priority for many nations.
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Revenge will remain our top priority.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
Preventing nuclear weapons proliferation is a top priority.
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
The goal led the team to victory.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index